Từ vựng
挟みこむ
はさみこむ
vocabulary vocab word
chèn vào
kẹp giữa
nhét vào
挟みこむ 挟みこむ はさみこむ chèn vào, kẹp giữa, nhét vào
Ý nghĩa
chèn vào kẹp giữa và nhét vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はさみこむ
vocabulary vocab word
chèn vào
kẹp giữa
nhét vào