Từ vựng
はさみこむ
はさみこむ
vocabulary vocab word
chèn vào
kẹp giữa
nhét vào
はさみこむ はさみこむ はさみこむ chèn vào, kẹp giữa, nhét vào
Ý nghĩa
chèn vào kẹp giữa và nhét vào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はさみこむ
vocabulary vocab word
chèn vào
kẹp giữa
nhét vào