Từ vựng
挙行
きょこう
vocabulary vocab word
tổ chức lễ
cử hành trang trọng
cử hành nghi lễ
挙行 挙行 きょこう tổ chức lễ, cử hành trang trọng, cử hành nghi lễ
Ý nghĩa
tổ chức lễ cử hành trang trọng và cử hành nghi lễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0