Từ vựng
挙措進退
きょそしんたい
vocabulary vocab word
hành vi
tác phong
thái độ
挙措進退 挙措進退 きょそしんたい hành vi, tác phong, thái độ
Ý nghĩa
hành vi tác phong và thái độ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょそしんたい
vocabulary vocab word
hành vi
tác phong
thái độ