Từ vựng
挙措
きょそ
vocabulary vocab word
hành vi
cử chỉ
thái độ
挙措 挙措 きょそ hành vi, cử chỉ, thái độ
Ý nghĩa
hành vi cử chỉ và thái độ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょそ
vocabulary vocab word
hành vi
cử chỉ
thái độ