Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
按針
あんじん
vocabulary vocab word
hoa tiêu
按針
anjin
按針
按針
あんじん
hoa tiêu
あ
ん
じ
ん
按
針
あ
ん
じ
ん
按
針
あ
ん
じ
ん
按
針
Ý nghĩa
hoa tiêu
hoa tiêu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
按針
hoa tiêu
あんじん
按
giữ, xem xét, điều tra
おさ.える, しら.べる, アン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
安
thư giãn, rẻ, thấp...
やす.い, やす.まる, アン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
針
kim, ghim, đinh ghim...
はり, シン
金
vàng
かね, かな-, キン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.