Từ vựng
指針
ししん
vocabulary vocab word
kim (la bàn
đồng hồ đo
v.v.)
kim đồng hồ
chỉ số
con trỏ
chỉ mục
nguyên tắc chỉ đạo
hướng dẫn
chỉ dẫn
指針 指針 ししん kim (la bàn, đồng hồ đo, v.v.), kim đồng hồ, chỉ số, con trỏ, chỉ mục, nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ dẫn
Ý nghĩa
kim (la bàn đồng hồ đo v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0