Từ vựng
指揮者
しきしゃ
vocabulary vocab word
nhạc trưởng
chỉ huy
lãnh đạo
giám đốc
指揮者 指揮者 しきしゃ nhạc trưởng, chỉ huy, lãnh đạo, giám đốc
Ý nghĩa
nhạc trưởng chỉ huy lãnh đạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しきしゃ
vocabulary vocab word
nhạc trưởng
chỉ huy
lãnh đạo
giám đốc