Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
指揮所
しきじょ
vocabulary vocab word
trạm chỉ huy
指揮所
shikijo
指揮所
指揮所
しきじょ
trạm chỉ huy
し
き
じょ
指
揮
所
し
き
じょ
指
揮
所
し
き
じょ
指
揮
所
Ý nghĩa
trạm chỉ huy
trạm chỉ huy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
指揮所
trạm chỉ huy
しきじょ
指
ngón tay, chỉ vào, chỉ ra...
ゆび, さ.す, シ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
旨
ngon, thích thú, tỏ ra ưa thích...
むね, うま.い, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
揮
vung, vẫy, vẫy đuôi...
ふる.う, キ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
軍
quân đội, lực lượng, binh lính...
いくさ, グン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
車
xe hơi
くるま, シャ
所
nơi, mức độ
ところ, -ところ, ショ
戶
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.