Từ vựng
指名
しめい
vocabulary vocab word
chỉ định
đề cử
bổ nhiệm
gọi tên
yêu cầu
đề nghị
指名 指名 しめい chỉ định, đề cử, bổ nhiệm, gọi tên, yêu cầu, đề nghị
Ý nghĩa
chỉ định đề cử bổ nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0