Từ vựng
持ち株
もちかぶ
vocabulary vocab word
cổ phần nắm giữ
cổ phiếu sở hữu
持ち株 持ち株 もちかぶ cổ phần nắm giữ, cổ phiếu sở hữu
Ý nghĩa
cổ phần nắm giữ và cổ phiếu sở hữu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もちかぶ
vocabulary vocab word
cổ phần nắm giữ
cổ phiếu sở hữu