Từ vựng
拾い足
ひろいあし
vocabulary vocab word
đi bộ tránh chỗ xấu trên đường
拾い足 拾い足 ひろいあし đi bộ tránh chỗ xấu trên đường
Ý nghĩa
đi bộ tránh chỗ xấu trên đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひろいあし
vocabulary vocab word
đi bộ tránh chỗ xấu trên đường