Từ vựng
拾いあげる
ひろいあげる
vocabulary vocab word
nhặt lên
chọn ra
chỉ định
chỉ ra
拾いあげる 拾いあげる ひろいあげる nhặt lên, chọn ra, chỉ định, chỉ ra
Ý nghĩa
nhặt lên chọn ra chỉ định
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひろいあげる
vocabulary vocab word
nhặt lên
chọn ra
chỉ định
chỉ ra