Từ vựng
拷問具
ごーもんぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ tra tấn
công cụ tra tấn
拷問具 拷問具 ごーもんぐ dụng cụ tra tấn, công cụ tra tấn
Ý nghĩa
dụng cụ tra tấn và công cụ tra tấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごーもんぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ tra tấn
công cụ tra tấn