Từ vựng
括弧付き
かっこつき
vocabulary vocab word
trong ngoặc kép
cái gọi là
có đóng ngoặc
括弧付き 括弧付き かっこつき trong ngoặc kép, cái gọi là, có đóng ngoặc
Ý nghĩa
trong ngoặc kép cái gọi là và có đóng ngoặc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0