Từ vựng
拡大鏡
かくだいきょう
vocabulary vocab word
kính lúp
kính phóng đại
kính soi chi tiết
拡大鏡 拡大鏡 かくだいきょう kính lúp, kính phóng đại, kính soi chi tiết
Ý nghĩa
kính lúp kính phóng đại và kính soi chi tiết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0