Từ vựng
拡声器
かくせいき
vocabulary vocab word
loa phóng thanh
loa cầm tay
loa khuếch đại
拡声器 拡声器 かくせいき loa phóng thanh, loa cầm tay, loa khuếch đại
Ý nghĩa
loa phóng thanh loa cầm tay và loa khuếch đại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0