Từ vựng
拠出金
きょしゅつきん
vocabulary vocab word
tiền quyên góp
khoản đóng góp tiền
sự đóng góp tài chính
拠出金 拠出金 きょしゅつきん tiền quyên góp, khoản đóng góp tiền, sự đóng góp tài chính
Ý nghĩa
tiền quyên góp khoản đóng góp tiền và sự đóng góp tài chính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0