Từ vựng
拝謁
はいえつ
vocabulary vocab word
cuộc yết kiến với người có địa vị cao (ví dụ: thiên hoàng)
拝謁 拝謁 はいえつ cuộc yết kiến với người có địa vị cao (ví dụ: thiên hoàng)
Ý nghĩa
cuộc yết kiến với người có địa vị cao (ví dụ: thiên hoàng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0