Từ vựng
拝啓
はいけい
vocabulary vocab word
Kính gửi
Thưa Ông
Thưa Bà
Kính thưa Quý vị
拝啓 拝啓 はいけい Kính gửi, Thưa Ông, Thưa Bà, Kính thưa Quý vị
Ý nghĩa
Kính gửi Thưa Ông Thưa Bà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいけい
vocabulary vocab word
Kính gửi
Thưa Ông
Thưa Bà
Kính thưa Quý vị