Từ vựng
拙策
せっさく
vocabulary vocab word
chính sách tồi
kế hoạch kém
biện pháp thiếu sáng suốt
kế hoạch của bản thân
拙策 拙策 せっさく chính sách tồi, kế hoạch kém, biện pháp thiếu sáng suốt, kế hoạch của bản thân
Ý nghĩa
chính sách tồi kế hoạch kém biện pháp thiếu sáng suốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0