Từ vựng
拘禁
こうきん
vocabulary vocab word
giam giữ
tạm giam
giam cầm
cầm tù
拘禁 拘禁 こうきん giam giữ, tạm giam, giam cầm, cầm tù
Ý nghĩa
giam giữ tạm giam giam cầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうきん
vocabulary vocab word
giam giữ
tạm giam
giam cầm
cầm tù