Từ vựng
拘り抜く
こだわりぬく
vocabulary vocab word
kiên quyết không thỏa hiệp (về chất lượng
v.v.)
tỉ mỉ làm mọi việc đúng cách đến cùng
拘り抜く 拘り抜く こだわりぬく kiên quyết không thỏa hiệp (về chất lượng, v.v.), tỉ mỉ làm mọi việc đúng cách đến cùng
Ý nghĩa
kiên quyết không thỏa hiệp (về chất lượng v.v.) và tỉ mỉ làm mọi việc đúng cách đến cùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0