Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拒食症
きょしょくしょう
vocabulary vocab word
chứng biếng ăn
拒食症
kyoshokushou
拒食症
拒食症
きょしょくしょう
chứng biếng ăn
きょ
しょ
く
しょ
う
拒
食
症
きょ
しょ
く
しょ
う
拒
食
症
きょ
しょ
く
しょ
う
拒
食
症
Ý nghĩa
chứng biếng ăn
chứng biếng ăn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拒食症
chứng biếng ăn
きょしょくしょう
拒
đẩy lùi, từ chối, bác bỏ...
こば.む, キョ, ゴ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
巨
khổng lồ, to lớn, rộng lớn...
キョ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
食
ăn, thức ăn
く.う, く.らう, ショク
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
症
triệu chứng, bệnh tật
ショウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.