Từ vựng
拒否
きょひ
vocabulary vocab word
sự từ chối
sự bác bỏ
sự phủ nhận
quyền phủ quyết
拒否 拒否 きょひ sự từ chối, sự bác bỏ, sự phủ nhận, quyền phủ quyết
Ý nghĩa
sự từ chối sự bác bỏ sự phủ nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0