Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拐かす
かどわかす
vocabulary vocab word
bắt cóc
拐kasu
kadowakasu
拐かす
拐かす
かどわかす
bắt cóc
か
ど
わ
か
す
拐
か
す
か
ど
わ
か
す
拐
か
す
か
ど
わ
か
す
拐
か
す
Ý nghĩa
bắt cóc
bắt cóc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かどわかす
bắt cóc
Phân tích thành phần
拐かす
bắt cóc
かどわかす
拐
bắt cóc, làm giả
カイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
另
khác, riêng biệt, khác nữa
わか.れる, さ.く, レイ
口
miệng
くち, コウ, ク
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.