Từ vựng
拉致る
らちる
vocabulary vocab word
bắt cóc
bắt giữ trái phép
lôi kéo (ai đó đến một sự kiện hoặc địa điểm)
ép buộc (ai đó phải đi đến)
拉致る 拉致る らちる bắt cóc, bắt giữ trái phép, lôi kéo (ai đó đến một sự kiện hoặc địa điểm), ép buộc (ai đó phải đi đến)
Ý nghĩa
bắt cóc bắt giữ trái phép lôi kéo (ai đó đến một sự kiện hoặc địa điểm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0