Từ vựng
拉致
らち
vocabulary vocab word
bắt giữ
cuốn đi
bắt cóc
bắt cóc
bắt cóc
拉致 拉致 らち bắt giữ, cuốn đi, bắt cóc, bắt cóc, bắt cóc
Ý nghĩa
bắt giữ cuốn đi và bắt cóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らち
vocabulary vocab word
bắt giữ
cuốn đi
bắt cóc
bắt cóc
bắt cóc