Từ vựng
担体
たんたい
vocabulary vocab word
chất mang (điện tích)
vật mang
protein vận chuyển (màng tế bào)
chất vận chuyển
担体 担体 たんたい chất mang (điện tích), vật mang, protein vận chuyển (màng tế bào), chất vận chuyển
Ý nghĩa
chất mang (điện tích) vật mang protein vận chuyển (màng tế bào)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0