Từ vựng
担ぎ屋
かつぎや
vocabulary vocab word
người mê tín dị đoan
người thích trêu chọc
người bán hàng rong
người buôn bán dạo
người buôn bán chợ đen (sau Thế chiến II)
担ぎ屋 担ぎ屋 かつぎや người mê tín dị đoan, người thích trêu chọc, người bán hàng rong, người buôn bán dạo, người buôn bán chợ đen (sau Thế chiến II)
Ý nghĩa
người mê tín dị đoan người thích trêu chọc người bán hàng rong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0