Từ vựng
押しかぶせ褶曲
おしかぶせしゅーきょく
vocabulary vocab word
nếp uốn đẩy trượt
押しかぶせ褶曲 押しかぶせ褶曲 おしかぶせしゅーきょく nếp uốn đẩy trượt
Ý nghĩa
nếp uốn đẩy trượt
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
おしかぶせしゅーきょく
vocabulary vocab word
nếp uốn đẩy trượt