Từ vựng
抵当貸付け
ていとーかしつけ
vocabulary vocab word
khoản vay thế chấp
抵当貸付け 抵当貸付け ていとーかしつけ khoản vay thế chấp
Ý nghĩa
khoản vay thế chấp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ていとーかしつけ
vocabulary vocab word
khoản vay thế chấp