Từ vựng
抵当権
ていとうけん
vocabulary vocab word
thế chấp
quyền cầm cố
quyền giữ tài sản
抵当権 抵当権 ていとうけん thế chấp, quyền cầm cố, quyền giữ tài sản
Ý nghĩa
thế chấp quyền cầm cố và quyền giữ tài sản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0