Từ vựng
抱水
ほうすい
vocabulary vocab word
hydrat hóa
hợp chất ngậm nước
抱水 抱水 ほうすい hydrat hóa, hợp chất ngậm nước
Ý nghĩa
hydrat hóa và hợp chất ngậm nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうすい
vocabulary vocab word
hydrat hóa
hợp chất ngậm nước