Từ vựng
抜錨
ばつびょう
vocabulary vocab word
nhổ neo
nhổ neo lên đường
抜錨 抜錨 ばつびょう nhổ neo, nhổ neo lên đường
Ý nghĩa
nhổ neo và nhổ neo lên đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばつびょう
vocabulary vocab word
nhổ neo
nhổ neo lên đường