Từ vựng
折に触れて
おりにふれて
vocabulary vocab word
mỗi khi có dịp
bất cứ khi nào có cơ hội
khi có dịp
thỉnh thoảng
đôi khi
折に触れて 折に触れて おりにふれて mỗi khi có dịp, bất cứ khi nào có cơ hội, khi có dịp, thỉnh thoảng, đôi khi
Ý nghĩa
mỗi khi có dịp bất cứ khi nào có cơ hội khi có dịp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0