Từ vựng
こうたんせい抗堪性 こうたんせい抗堪性 こうたんせい抗堪性

Ý nghĩa

khả năng sống sót (khả năng chịu đựng một cuộc tấn công)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠