Từ vựng
投下
とうか
vocabulary vocab word
ném xuống
thả xuống
thả dù
đầu tư
投下 投下 とうか ném xuống, thả xuống, thả dù, đầu tư
Ý nghĩa
ném xuống thả xuống thả dù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうか
vocabulary vocab word
ném xuống
thả xuống
thả dù
đầu tư