Từ vựng
把持
はじ
vocabulary vocab word
nắm giữ
cầm giữ
giữ chặt
把持 把持 はじ nắm giữ, cầm giữ, giữ chặt
Ý nghĩa
nắm giữ cầm giữ và giữ chặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はじ
vocabulary vocab word
nắm giữ
cầm giữ
giữ chặt