Từ vựng
批判材料
ひはんざいりょー
vocabulary vocab word
những điểm đáng bị chỉ trích
tài liệu dùng để phê phán ai (cái gì)
批判材料 批判材料 ひはんざいりょー những điểm đáng bị chỉ trích, tài liệu dùng để phê phán ai (cái gì)
Ý nghĩa
những điểm đáng bị chỉ trích và tài liệu dùng để phê phán ai (cái gì)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0