Từ vựng
批判力
ひはんりょく
vocabulary vocab word
khả năng phán đoán
năng lực phê phán
khả năng tư duy phản biện
批判力 批判力 ひはんりょく khả năng phán đoán, năng lực phê phán, khả năng tư duy phản biện
Ý nghĩa
khả năng phán đoán năng lực phê phán và khả năng tư duy phản biện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0