Từ vựng
扱混ぜる
こきまぜる
vocabulary vocab word
trộn đều (các nguyên liệu)
khuấy
trộn lẫn
扱混ぜる 扱混ぜる こきまぜる trộn đều (các nguyên liệu), khuấy, trộn lẫn
Ý nghĩa
trộn đều (các nguyên liệu) khuấy và trộn lẫn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0