Từ vựng
打診
だしん
vocabulary vocab word
gõ
vỗ
khám bằng gõ
dò ý
thăm dò
打診 打診 だしん gõ, vỗ, khám bằng gõ, dò ý, thăm dò
Ý nghĩa
gõ vỗ khám bằng gõ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だしん
vocabulary vocab word
gõ
vỗ
khám bằng gõ
dò ý
thăm dò