Từ vựng
打ち揚げる
うちあげる
vocabulary vocab word
phóng
bắn lên
vỗ vào bờ
trôi dạt vào bờ
kết thúc
đóng cửa
báo cáo
打ち揚げる 打ち揚げる うちあげる phóng, bắn lên, vỗ vào bờ, trôi dạt vào bờ, kết thúc, đóng cửa, báo cáo
Ý nghĩa
phóng bắn lên vỗ vào bờ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0