Từ vựng
打ち拉ぐ
うちひしぐ
vocabulary vocab word
làm suy sụp (dưới sức nặng của bất hạnh)
打ち拉ぐ 打ち拉ぐ うちひしぐ làm suy sụp (dưới sức nặng của bất hạnh)
Ý nghĩa
làm suy sụp (dưới sức nặng của bất hạnh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うちひしぐ
vocabulary vocab word
làm suy sụp (dưới sức nặng của bất hạnh)