Từ vựng
打ち拉がれる
うちひしがれる
vocabulary vocab word
bị đả kích (ví dụ: bởi nỗi buồn)
bị tàn phá (ví dụ: bởi thảm họa)
打ち拉がれる 打ち拉がれる うちひしがれる bị đả kích (ví dụ: bởi nỗi buồn), bị tàn phá (ví dụ: bởi thảm họa)
Ý nghĩa
bị đả kích (ví dụ: bởi nỗi buồn) và bị tàn phá (ví dụ: bởi thảm họa)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0