Từ vựng
手造り
てづくり
vocabulary vocab word
làm thủ công
thủ công
tự làm tại nhà
tự trồng tại nhà
手造り 手造り てづくり làm thủ công, thủ công, tự làm tại nhà, tự trồng tại nhà
Ý nghĩa
làm thủ công thủ công tự làm tại nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0