Từ vựng
手触り
てざわり
vocabulary vocab word
cảm giác khi chạm vào
độ mịn thô khi sờ
手触り 手触り てざわり cảm giác khi chạm vào, độ mịn thô khi sờ
Ý nghĩa
cảm giác khi chạm vào và độ mịn thô khi sờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てざわり
vocabulary vocab word
cảm giác khi chạm vào
độ mịn thô khi sờ