Từ vựng
手蔓
てづる
vocabulary vocab word
mối quan hệ
người quen
ảnh hưởng
手蔓 手蔓 てづる mối quan hệ, người quen, ảnh hưởng
Ý nghĩa
mối quan hệ người quen và ảnh hưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てづる
vocabulary vocab word
mối quan hệ
người quen
ảnh hưởng