Từ vựng
手癖
てくせ
vocabulary vocab word
có tật ăn cắp vặt
thói quen trộm cắp
thói quen cử động tay
dấu vết do sử dụng nhiều
手癖 手癖 てくせ có tật ăn cắp vặt, thói quen trộm cắp, thói quen cử động tay, dấu vết do sử dụng nhiều
Ý nghĩa
có tật ăn cắp vặt thói quen trộm cắp thói quen cử động tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0